口气地

khẩu khí địa

Hán Việt: khẩu khí địa

Tổng quan

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hụt hơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi at breath

Eng

  • Cihui at breath

Từ liên quan

Gần nghĩa

口气 · 口氣 · 口气儿 · 口气喝干 · 口气强硬