口氣地 khẩu khí địa Hán Việt: khẩu khí địa Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việtkhẩu khí địaCấu tạo口 + 氣 + 地 · khẩu + khí + địa nghĩa thành phần: khẩu + khí + địa Nghĩa EngCihui at breath