口氣兒 khẩu khí nhi Hán Việt: khẩu khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtkhẩu khí nhiCấu tạo口 + 氣 + 兒 · khẩu + khí + nhi nghĩa thành phần: khẩu + khí + nhi Nghĩa EngCihui 口氣兒 ǒuqir ►See kǒuqi