口水仗

kǒu shuǐ zhàngkhẩu thủy trượng

Hán Việt: khẩu thủy trượng · Pinyin: kǒu shuǐ zhàng

Tổng quan

tranh cãi

新华 · Tân Hoa Đại lục

口水战。

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 水 (thủy) + 仗 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cãi vã
  • Cihui cuộc đấu khẩu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口水战。

Eng

  • Cihui dispute; spat; shouting match

Từ liên quan

Gần nghĩa

口水佬 · 口水战 · 口水歌 · 口水鸡 · 口水 · 口水兜 · 口水話