口水佬
khẩu thủy lão
Hán Việt: khẩu thủy lão · Pinyin: kǒu shuǐ lǎo
Tổng quan
người nói nhiều (tiếng Quảng Đông)
Nghĩa
Việt
- Cihui người nói nhiều (tiếng Quảng Đông)
Eng
- CC-CEDICT talkative person (Cantonese)
- Cihui talkative person (Cantonese)