口水佬
khẩu thủy lão
Hán Việt: khẩu thủy lão · Pinyin: kǒu shuǐ lǎo
Tổng quan
người nói nhiều (tiếng Quảng Đông)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người lắm lời
- Tần suất từ người nói nhiều (tiếng Quảng Đông)
Eng
- Cihui talkative person (Cantonese)
- Tần suất từ talkative person (Cantonese)