口水兜 kǒu shuǐ dōu·khẩu thủy đâu Hán Việt: khẩu thủy đâu · Pinyin: kǒu shuǐ dōu Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 水 (thủy) + 兜 (đâu)Pinyinkǒu shuǐ dōuHán Việtkhẩu thủy đâuCấu tạo口 + 水 + 兜 · khẩu + thủy + đâu nghĩa thành phần: khẩu + thủy + đâu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yếm dãiĐứcHandedict Sabberlätzchen Từ liên quan Gần nghĩa口水仗 · 口水佬 · 口水战 · 口水歌 · 口水鸡 · 口水 · 口水話