口水兜 kǒu shuǐ dōu · khẩu thủy đâu Hán Việt: khẩu thủy đâu · Pinyin: kǒu shuǐ dōu Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 水 (thủy) + 兜 (đâu)Pinyinkǒu shuǐ dōuHán Việtkhẩu thủy đâuCấu tạo口 + 水 + 兜 · khẩu + thủy + đâu nghĩa thành phần: khẩu + thủy + đâu