口水战

kǒu shuǐ zhànkhẩu thủy chiến

Hán Việt: khẩu thủy chiến · Pinyin: kǒu shuǐ zhàn

Tổng quan

cuộc chiến lời nói

新华 · Tân Hoa Đại lục

用言语进行的相互攻击; 激烈的争论:竞选对手之间打起了~丨辩论双方陷入~。也说口水仗。

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 水 (thủy) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khẩu chiến
  • Tần suất từ cuộc chiến lời nói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用言语进行的相互攻击; 激烈的争论:竞选对手之间打起了~丨辩论双方陷入~。也说口水仗。

Eng

  • Cihui war of words
  • Tần suất từ war of words

Từ liên quan

Gần nghĩa

口水仗 · 口水佬 · 口水歌 · 口水鸡 · 口水 · 水战 · 水戰 · 口水兜