口水戰

kǒu shuǐ zhàn khẩu thủy chiến

Hán Việt: khẩu thủy chiến · Pinyin: kǒu shuǐ zhàn

Tổng quan

cuộc chiến lời nói

Cấu tạo: (khẩu) + (thủy) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc chiến lời nói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用言语进行的相互攻击;激烈的争论:竞选对手之间打起了~丨辩论双方陷入~。也说口水仗。

Eng

  • CC-CEDICT war of words
  • Cihui war of words