口水歌

kǒu shuǐ gē khẩu thủy ca

Hán Việt: khẩu thủy ca · Pinyin: kǒu shuǐ gē

Tổng quan

bài hát pop dễ dãi | bản cover

Cấu tạo: (khẩu) + (thủy) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài hát pop dễ dãi | bản cover

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唱片界指翻唱他人已唱過的歌曲。詞義由「吃人口水」的意思引申過來。如:「這位王牌歌星最近出了他第一張口水歌專輯。」

Eng

  • CC-CEDICT bubblegum pop song|cover song
  • Cihui bubblegum pop song; cover song