口水话 khẩu thủy thoại Hán Việt: khẩu thủy thoại Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 水 (thủy) + 话 (thoại)Hán Việtkhẩu thủy thoạiCấu tạo口 + 水 + 话 · khẩu + thủy + thoại nghĩa thành phần: khẩu + thủy + thoại