口水話

khẩu thủy thoại

Hán Việt: khẩu thủy thoại

Tổng quan

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 水 (thủy) + 话 (thoại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

口水仗 · 口水佬 · 口水战 · 口水歌 · 口水鸡 · 口水 · 口水兜