口燥喉幹

kǒu zào hóu gān khẩu táo hầu cán

Hán Việt: khẩu táo hầu cán · Pinyin: kǒu zào hóu gān

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (táo) + (hầu) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燥:干。形容非常干渴。