口狹窄 khẩu hiệp trách Hán Việt: khẩu hiệp trách Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 狹 (hiệp) + 窄 (trách)Hán Việtkhẩu hiệp tráchCấu tạo口 + 狹 + 窄 · khẩu + hiệp + trách nghĩa thành phần: khẩu + hiệp + trách Nghĩa EngCihui stenostomia