口瘡病 khẩu sang bệnh Hán Việt: khẩu sang bệnh Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 瘡 (sang) + 病 (bệnh)Hán Việtkhẩu sang bệnhCấu tạo口 + 瘡 + 病 · khẩu + sang + bệnh nghĩa thành phần: khẩu + sang + bệnh Nghĩa EngCihui aphthosis