口蓋圖 khẩu cái đồ Hán Việt: khẩu cái đồ Tổng quan (ngôn ngữ học) biểu đồ vòm Cấu tạo: 口 (khẩu) + 蓋 (cái) + 圖 (đồ)Hán Việtkhẩu cái đồCấu tạo口 + 蓋 + 圖 · khẩu + cái + đồ nghĩa thành phần: khẩu + cái + đồ Nghĩa ViệtCihui (ngôn ngữ học) biểu đồ vòm