口碑流傳

kǒu bēi liú chuán khẩu bi lưu truyện

Hán Việt: khẩu bi lưu truyện · Pinyin: kǒu bēi liú chuán

Tổng quan

được khen ngợi rộng rãi (thành ngữ) | có danh tiếng lớn

Cấu tạo: (khẩu) + (bi) + (lưu) + (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được khen ngợi rộng rãi (thành ngữ) | có danh tiếng lớn

Eng

  • CC-CEDICT widely praised (idiom); with an extensive public reputation
  • Cihui widely praised (idiom); with an extensive public reputation