口胃

kǒu wèi khẩu vị

Hán Việt: khẩu vị · Pinyin: kǒu wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对某种菜肴﹑味道的爱好; 引申为爱好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对某种菜肴﹑味道的爱好。 2.引申为爱好。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

口味