口腔學家

khẩu khang học gia

Hán Việt: khẩu khang học gia

Tổng quan

(y học) thầy thuốc chuyên khoa miệng

Cấu tạo: (khẩu) + (khang) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thầy thuốc chuyên khoa miệng