口腔痛 khẩu khang thống Hán Việt: khẩu khang thống Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 腔 (khang) + 痛 (thống)Hán Việtkhẩu khang thốngCấu tạo口 + 腔 + 痛 · khẩu + khang + thống nghĩa thành phần: khẩu + khang + thống Nghĩa EngCihui stomalgia