口腔的 khẩu khang đích Hán Việt: khẩu khang đích Tổng quan thuộc miệng; thuộc má Cấu tạo: 口 (khẩu) + 腔 (khang) + 的 (đích)Hán Việtkhẩu khang đíchCấu tạo口 + 腔 + 的 · khẩu + khang + đích nghĩa thành phần: khẩu + khang + đích Nghĩa ViệtCihui thuộc miệng; thuộc má