口袋兒

kǒu dài r khẩu đại nhi

Hán Việt: khẩu đại nhi · Pinyin: kǒu dài r

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (đại) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口袋兒 ǒudair ►See kǒudai