口袋兒

kǒu dài rkhẩu đại nhi

Hán Việt: khẩu đại nhi · Pinyin: kǒu dài r

Tổng quan

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 袋 (đại) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi
  • Biên soạn ►See kǒudai

Eng

  • Cihui 口袋兒 ǒudair ►See kǒudai

Đức

  • Handedict Hosentasche

Từ liên quan

Gần nghĩa

口袋罪 · 口袋餅 · 口袋 · 口袋妖怪 · 口袋书 · 口袋阵 · 口袋陣 · 口袋怪兽