口袋阵 kǒu dài zhèn·khẩu đại trận Hán Việt: khẩu đại trận · Pinyin: kǒu dài zhèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.类似口袋的包围阵势。 Cấu tạo: 口 (khẩu) + 袋 (đại) + 陣 (trận)Pinyinkǒu dài zhènHán Việtkhẩu đại trậnCấu tạo口 + 袋 + 陣 · khẩu + đại + trận nghĩa thành phần: khẩu + đại + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.类似口袋的包围阵势。 Từ liên quan Gần nghĩa口袋罪 · 口袋饼 · 口袋 · 口袋妖怪 · 口袋书 · 口袋儿 · 口袋陣 · 口袋餅