口袋陣 kǒu dài zhèn · khẩu đại trận Hán Việt: khẩu đại trận · Pinyin: kǒu dài zhèn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 袋 (đại) + 陣 (trận)Pinyinkǒu dài zhènHán Việtkhẩu đại trậnCấu tạo口 + 袋 + 陣 · khẩu + đại + trận nghĩa thành phần: khẩu + đại + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 类似口袋的包围阵势。Tân Hoa Tự Điển 1.类似口袋的包围阵势。