口角生風

kǒu jiǎo shēng fēng khẩu giác sanh phong

Hán Việt: khẩu giác sanh phong · Pinyin: kǒu jiǎo shēng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (giác) + (sanh) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻说话流利,能说会道。

Eng

  • Cihui 口角生風 ǒujiǎoshēngfēng f.e. speak fluently