口角風情 kǒu jiǎo fēng qíng · khẩu giác phong tình Hán Việt: khẩu giác phong tình · Pinyin: kǒu jiǎo fēng qíng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 角 (giác) + 風 (phong) + 情 (tình)Pinyinkǒu jiǎo fēng qíngHán Việtkhẩu giác phong tìnhCấu tạo口 + 角 + 風 + 情 · khẩu + giác + phong + tình nghĩa thành phần: khẩu + giác + phong + tình