口語化 khẩu ngữ hóa Hán Việt: khẩu ngữ hóa Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 語 (ngữ) + 化 (hóa)Hán Việtkhẩu ngữ hóaCấu tạo口 + 語 + 化 · khẩu + ngữ + hóa nghĩa thành phần: khẩu + ngữ + hóa Nghĩa EngCihui 口語化 ǒuyǔhuà v. colloquialize ◆n. colloquialization