口語籍籍 kǒu yǔ jí jí · khẩu ngữ tịch tịch Hán Việt: khẩu ngữ tịch tịch · Pinyin: kǒu yǔ jí jí Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 語 (ngữ) + 籍 (tịch) + 籍 (tịch)Pinyinkǒu yǔ jí jíHán Việtkhẩu ngữ tịch tịchCấu tạo口 + 語 + 籍 + 籍 · khẩu + ngữ + tịch + tịch nghĩa thành phần: khẩu + ngữ + tịch + tịch