口语化 khẩu ngữ hóa Hán Việt: khẩu ngữ hóa Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 語 (ngữ) + 化 (hóa)Hán Việtkhẩu ngữ hóaTừ loạiđộngCấu tạo口 + 語 + 化 · khẩu + ngữ + hóa nghĩa thành phần: khẩu + ngữ + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khẩu ngữ hóaBiên soạn v. colloquialize ◆n. colloquializationEngCihui 口語化 ǒuyǔhuà v. colloquialize ◆n. colloquialization Từ liên quan Gần nghĩa口语的 · 口语 · 口语沟通 · 口语或标语 · 口语体 · 口语法 · 口语词 · 口语籍籍