口语籍籍

kǒu yǔ jí jíkhẩu ngữ tịch tịch

Hán Việt: khẩu ngữ tịch tịch · Pinyin: kǒu yǔ jí jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

籍籍:杂乱的样子。指议论纷纷,五花八门。

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 語 (ngữ) + 籍 (tịch) + 籍 (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 籍籍:杂乱的样子。指议论纷纷,五花八门。

Từ liên quan

Gần nghĩa

口语沟通 · 籍籍无名 · 口语或标语 · 口语的 · 口语意义 · 口语翻译 · 口语能力 · 口语英语