口语英语 khẩu ngữ anh ngữ Hán Việt: khẩu ngữ anh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 語 (ngữ) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Hán Việtkhẩu ngữ anh ngữTừ loạidanhCấu tạo口 + 語 + 英 + 語 · khẩu + ngữ + anh + ngữ nghĩa thành phần: khẩu + ngữ + anh + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng Anh giao tiếpBiên soạn colloquial EnglishEngCihui 口語英語 ǒuyǔ Yīngyǔ n. <lg.> colloquial English Từ liên quan Gần nghĩa口语沟通 · 英语教学 · 口语或标语 · 口语的 · 英语字母表 · 英语法 · 英语热 · 英语的