口语词

khẩu ngữ từ

Hán Việt: khẩu ngữ từ

Tổng quan

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 語 (ngữ) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ ngữ giao tiếp
  • Biên soạn colloquial word

Eng

  • Cihui 口語詞 ǒuyǔcí n. <lg.> colloquial word

Từ liên quan

Gần nghĩa

口语的 · 口语 · 口语沟通 · 语词 · 口语或标语 · 口语体 · 口语化 · 口语法