口蹄病 kǒu tí bìng · khẩu đề bệnh Hán Việt: khẩu đề bệnh · Pinyin: kǒu tí bìng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 蹄 (đề) + 病 (bệnh)Pinyinkǒu tí bìngHán Việtkhẩu đề bệnhCấu tạo口 + 蹄 + 病 · khẩu + đề + bệnh nghĩa thành phần: khẩu + đề + bệnh