口述

kǒu shù khẩu thuật

Hán Việt: khẩu thuật · Pinyin: kǒu shù

Tổng quan

đọc cho viết | kể lại bằng miệng

Cấu tạo: (khẩu) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đọc cho viết | kể lại bằng miệng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口頭敘述。如:「請口述這篇文章的主旨大意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口头叙述:他~,由秘书记录。

Eng

  • CC-CEDICT to dictate|to recount orally
  • Cihui to dictate; to recount orally

ja

  • JMdict dictation|verbal statement

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

笔述