口道兒 khẩu đạo nhi Hán Việt: khẩu đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtkhẩu đạo nhiCấu tạo口 + 道 + 兒 · khẩu + đạo + nhi nghĩa thành phần: khẩu + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 口道兒 ǒudàor ►See ²kǒudào