口針囊 khẩu châm nang Hán Việt: khẩu châm nang Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 針 (châm) + 囊 (nang)Hán Việtkhẩu châm nangCấu tạo口 + 針 + 囊 · khẩu + châm + nang nghĩa thành phần: khẩu + châm + nang Nghĩa EngCihui crumena