口閉鎖 khẩu bế tỏa Hán Việt: khẩu bế tỏa Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 閉 (bế) + 鎖 (tỏa)Hán Việtkhẩu bế tỏaCấu tạo口 + 閉 + 鎖 · khẩu + bế + tỏa nghĩa thành phần: khẩu + bế + tỏa Nghĩa EngCihui atretostomia