口頭交 khẩu đầu giao Hán Việt: khẩu đầu giao Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 頭 (đầu) + 交 (giao)Hán Việtkhẩu đầu giaoCấu tạo口 + 頭 + 交 · khẩu + đầu + giao nghĩa thành phần: khẩu + đầu + giao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 交情不深的朋友。唐.孟郊〈擇友〉詩:「面結口頭交,肚裡生荊棘。」也作「口頭之交」。EngCihui 口頭交 ǒutóujiāo n. a casual acquaintance