口颊坏疽 khẩu giáp phôi thư Hán Việt: khẩu giáp phôi thư Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 颊 (giáp) + 坏 (phôi) + 疽 (thư)Hán Việtkhẩu giáp phôi thưCấu tạo口 + 颊 + 坏 + 疽 · khẩu + giáp + phôi + thư nghĩa thành phần: khẩu + giáp + phôi + thư