口香糖
khẩu hương đường
Hán Việt: khẩu hương đường · Pinyin: kǒu xiāng táng
Tổng quan
kẹo cao su
Nghĩa
Việt
- Cihui kẹo cao su
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種樹膠,加入玉蜀黍糖漿、白糖和調味料所製成的糖果,只可咀嚼,不可吞下。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 糖果的一种,用人心果树分泌的胶质加糖和香料制成,只可咀嚼,不能吞下。
Eng
- CC-CEDICT chewing gum
- Cihui chewing gum