古代船 cổ đại thuyền Hán Việt: cổ đại thuyền Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 船 (thuyền)Hán Việtcổ đại thuyềnCấu tạo古 + 代 + 船 · cổ + đại + thuyền nghĩa thành phần: cổ + đại + thuyền Nghĩa EngCihui bireme