古兒汗 gǔ ér hàn · cổ nhi hãn Hán Việt: cổ nhi hãn · Pinyin: gǔ ér hàn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 兒 (nhi) + 汗 (hãn)Pinyingǔ ér hànHán Việtcổ nhi hãnCấu tạo古 + 兒 + 汗 · cổ + nhi + hãn nghĩa thành phần: cổ + nhi + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西辽﹑蒙古人对最高统治者的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.西辽﹑蒙古人对最高统治者的称呼。