古元古代 gǔ yuán gǔ dài · cổ nguyên cổ đại Hán Việt: cổ nguyên cổ đại · Pinyin: gǔ yuán gǔ dài Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 元 (nguyên) + 古 (cổ) + 代 (đại)Pinyingǔ yuán gǔ dàiHán Việtcổ nguyên cổ đạiCấu tạo古 + 元 + 古 + 代 · cổ + nguyên + cổ + đại nghĩa thành phần: cổ + nguyên + cổ + đại