古典畫

cổ điển họa

Hán Việt: cổ điển họa

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (điển) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 古典畫 ǔdiǎnhuà n. <art> classical painting M:¹⁰fú/¹zhāng