古典籍

cổ điển tịch

Hán Việt: cổ điển tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (điển) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 古典籍 ǔdiǎnjí n. <lg.> ancient books M:²bù