古冶子 gǔ yě zi · cổ dã tử Hán Việt: cổ dã tử · Pinyin: gǔ yě zi Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 冶 (dã) + 子 (tử)Pinyingǔ yě ziHán Việtcổ dã tửCấu tạo古 + 冶 + 子 · cổ + dã + tử nghĩa thành phần: cổ + dã + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"古蛊"。亦称"古冶"; 春秋时的勇士。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"古蛊"。亦称"古冶"。 2.春秋时的勇士。