古別離 gǔ bié lí · cổ biệt li Hán Việt: cổ biệt li · Pinyin: gǔ bié lí Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 別 (biệt) + 離 (li)Pinyingǔ bié líHán Việtcổ biệt liCấu tạo古 + 別 + 離 · cổ + biệt + li nghĩa thành phần: cổ + biệt + li