古別離

gǔ bié lí cổ biệt li

Hán Việt: cổ biệt li · Pinyin: gǔ bié lí

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (biệt) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐府杂曲歌辞名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐府杂曲歌辞名。