古剎

gǔ chà cổ sát

Hán Việt: cổ sát · Pinyin: gǔ chà

Tổng quan

ngôi chùa Phật giáo cổ

Cấu tạo: (cổ) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôi chùa Phật giáo cổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年代久遠的寺廟。南朝陳.徐陵〈出自薊北門行〉:「燕山對古剎,代郡隱城樓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古寺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古寺。

Eng

  • CC-CEDICT old Buddhist temple
  • Cihui old Buddhist temple

ja

  • JMdict ancient temple

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寺院