古動物學

gǔ dòng wù xué cổ động vật học

Hán Việt: cổ động vật học · Pinyin: gǔ dòng wù xué

Tổng quan

xem palaeozoology

Cấu tạo: (cổ) + (động) + (vật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem palaeozoology

Eng

  • Cihui 古動物學 ǔdòngwùxué n. paleozoology