古國名 cổ quốc danh Hán Việt: cổ quốc danh Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 國 (quốc) + 名 (danh)Hán Việtcổ quốc danhCấu tạo古 + 國 + 名 · cổ + quốc + danh nghĩa thành phần: cổ + quốc + danh Nghĩa EngCihui helvetia