古土層 cổ thổ tằng Hán Việt: cổ thổ tằng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 土 (thổ) + 層 (tằng)Hán Việtcổ thổ tằngCấu tạo古 + 土 + 層 · cổ + thổ + tằng nghĩa thành phần: cổ + thổ + tằng Nghĩa EngCihui duricrust