古地理學
cổ địa lí học
Hán Việt: cổ địa lí học · Pinyin: gǔ dì lǐ xué
Tổng quan
cổ địa lý học xem palaeogeography
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ địa lý học xem palaeogeography
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自然地理学的分支之一。地质学与自然地理学的边缘科学。研究地表自然界的发展历史及其组成圈层的起源和演变,包括海陆变迁、陆地地形、海盆演化、气候条件及其他自然地理特征的发展变化规律。
Eng
- Cihui 古地理學 ǔdìlǐxué n. paleogeography
ja
- JMdict paleogeography|palaeogeography