古地磁 gǔ dì cí · cổ địa từ Hán Việt: cổ địa từ · Pinyin: gǔ dì cí Tổng quan địa từ cổ Cấu tạo: 古 (cổ) + 地 (địa) + 磁 (từ)Pinyingǔ dì cíHán Việtcổ địa từCấu tạo古 + 地 + 磁 · cổ + địa + từ nghĩa thành phần: cổ + địa + từ Nghĩa ViệtCihui địa từ cổEngCC-CEDICT paleomagnetismCihui paleomagnetism