古埃及 gǔ āi jí · cổ ai cập Hán Việt: cổ ai cập · Pinyin: gǔ āi jí Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 埃 (ai) + 及 (cập)Pinyingǔ āi jíHán Việtcổ ai cậpCấu tạo古 + 埃 + 及 · cổ + ai + cập nghĩa thành phần: cổ + ai + cập Nghĩa EngCihui Ancient Egypt